Biến tần Delixi H500G90P110T4(B)L – 90/110 kW 3 pha 380V
Liên hệ
5/5 - (1 bình chọn)
Mã sản phẩm: H500G90P110T4(B)L
Công suất: 90/110 kW
Điện áp vào: 3 pha 380V
Điện áp ra: 3 pha 380V
Xuất xứ: Trung Quốc
Thời gian bảo hành: 24 tháng
Danh mục: Biến tần Delixi H500
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
Mô tả
Biến tần Delixi H500G90P110T4(B)L là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp cần kiểm soát tốc độ và mô-men chính xác, hoạt động bền bỉ, hiệu suất cao và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Với thiết kế hiện đại và tính năng bảo vệ toàn diện, biến tần Delixi H500 mang lại hiệu quả vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng. SKYTECH tự hào là nhà phân phối biến tần Delixi chính hãng, cam kết tư vấn giải pháp phù hợp và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng trên toàn quốc.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT BIẾN TẦN DELIXI H500 | ||
|---|---|---|
| Các loại động cơ có thể điều khiển | Động cơ không đồng bộ (IM - Động cơ cảm ứng), động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) | |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển Vector vòng hở (SVC), điều khiển Vector vòng kín (FVC), điều khiển Điện áp/Tần số (V | |
| Động cơ không đồng bộ, chế độ VF | Các chức năng được hỗ trợ | Triêu tiêu quá áp, quá dòng, duy trì hoạt động khi gặp sự cố mất điện tức thời, triệt tiêu dao động, tăng mô-men xoắn, bù trượt, lựa chọn nhiều đường cong V/F, điều khiển tách biệt V/F, hãm DC, điều khiển độ rộng xung, giảm tốc nhanh bằng kích thích quá mức, điều chỉnh tốc độ động cơ theo tải, chế độ auto-tuning (tự động hiệu chỉnh tham số), theo dõi và bám sát tốc độ quay của động cơ... |
| Động cơ không đồng bộ, chế độ FVC | Các chức năng được hỗ trợ | Điều khiển Chủ-Tớ (Master-Slave), triệt tiêu quá áp, điều khiển mô-men xoắn, duy trì hoạt động khi gặp sự cố mất điện tức thời, chế độ auto-tuning (tự động hiệu chỉnh tham số)... |
| Hỗ trợ bộ mã hóa (encoders) | Bộ mã hóa giao tiếp, bộ mã hóa ABZ (vi sai, cực góp, đẩy-kéo), bộ mã hóa resolver (rotary encoder) | |
| Mô-men xoắn khởi động | 0Hz/180% (FVC) | |
| Thời gian đáp ứng mô-men | Trong vòng 2 ms | |
| Độ chính xác điều chỉnh tốc độ | 0.02% | |
| Giao động tốc độ | 0.05% | |
| Độ chính xác ĐK mô-men | ±2% | |
| Tỷ lệ suy giảm từ trường | Gấp 5 lần suy giảm từ trường | |
| Động cơ không đồng bộ, chế độ SVC | Các chức năng được hỗ trợ | Điều khiển Chủ-Tớ (Master-Slave), triệt tiêu quá áp, bộ hãm DC, điều khiển mô-men xoắn, duy trì hoạt động khi gặp sự cố mất điện tức thời, chế độ auto-tuning, theo dõi và bám sát tốc độ quay của động cơ... |
| Phạm vi điều chỉnh tốc độ | 1:250 (SVC) | |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.25Hz/150% (SVC) | |
| Thời gian đáp ứng mô-men | Torque step response within 2 ms | |
| Độ chính xác điều chỉnh tốc độ | Torque control accuracy ±3% at frequencies above 5Hz | |
| Giao động tốc độ | 0.05% | |
| Tỷ lệ suy giảm từ trường | Gấp 5 lần suy giảm từ trường | |
| Động cơ đồng bộ, chế độ FVC | Các chức năng được hỗ trợ | Điều khiển Chủ-Tớ (Master-Slave), triệt tiêu quá áp, điều khiển mô-men xoắn, duy trì hoạt động khi gặp sự cố mất điện tức thời, chế độ auto-tuning (tự động hiệu chỉnh tham số)... |
| Hỗ trợ bộ mã hóa (encoders) | Bộ mã hóa giao tiếp, bộ mã hóa ABZ (vi sai, cực góp, đẩy-kéo), bộ mã hóa resolver (rotary encoder) | |
| Mô-men xoắn khởi động | 0Hz/180% (FVC) | |
| Thời gian đáp mô-men | Trong vòng 2ms | |
| Độ chính xác điều chỉnh tốc độ | 0.02% (động cơ và bộ mã hóa không có lỗi) | |
| Giao động tốc độ | 0.05% (động cơ và bộ mã hóa không có lỗi | |
| Độ chính xác ĐK mô-men | ±2% | |
| Động cơ đồng bộ, chế độ SVC | Các chức năng được hỗ trợ | Điều khiển Chủ-Tớ (Master-Slave), triệt tiêu quá áp, bộ hãm DC, điều khiển mô-men xoắn, duy trì hoạt động khi gặp sự cố mất điện tức thời, chế độ auto-tuning, theo dõi và bám sát tốc độ quay của động cơ... |
| Phạm vi điều khiển tốc độ | 1:100 (SVC) | |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) | |
| Thời gian đáp ứng mô-men | Trong vòng 2ms | |
| Độ chính xác ĐK mô-men xoắn | ±3% khi tần số trên 5Hz | |
| Giao động tốc độ | 0.05% | |
Bảng tên và quy tắc đặt tên Biến tần Delixi H500

| STT | Mục | Mô tả | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dòng sản phẩm | H500: H500 Series | |
| 2 | Tải và công suất | G: Tải nặng 18R5 :Điều này cho thấy công suất động cơ phù hợp là 18.5kW |
|
| P: Tải nhẹ 22: Điều này cho thấy công suất động cơ phù hợp là 22kW |
|||
| 3 | Cấp điện áp | T4: 3 pha 380V~480VAC, 50/60Hz | |
| 4 | Bộ hãm | Để trống: Không có | B:Bộ hãm tích hợp sẵn |
| 5 | Cuộn kháng | Để trống Xem mô tả bên dưới* : * | L:Bao gồm cuộn kháng DC, áp dụng cho những mã có kết cấu khung SIZE5 |
| A:Bao gồm cuộn kháng AC, áp dụng cho những mã có kết cấu khung SIZE10~SIZE12 | C:Kèm tủ phân phối phụ, áp dụng cho model có kết cấu khung SIZE13 |
||
| 6 | Cấu hình bàn phím điều khiển | Để trống HLED00 : NNKA500 (LED, phiên bản tiêu chuẩn, có biến trở) | D:Không bàn phím |
| E:HLED00NNNA500 (LED, không biến trở) | F:HLED00NBKA500 (LED, có Bluetooth, có biến trở) | ||
| G:HLED00NBNA500 (LED, có Bluetooth, không biến trở) | H:HLCD00NNNA500 (LCD, tiếng Trung) | ||
| I:HLCD01NNNA500 (LCD, tiếng Anh) | K:HLCD00RNNA500 (LCD, có đồng hồ, tiếng Trung) | ||
| M:HLCD01RNNA500 (LCD, có đồng hồ thời gian thực, tiếng Anh) | P:HLCD00NBNA500 (LCD, có Bluetooth, tiếng Trung) | ||
| Q:HLCD01NBNA500 (LCD, có Bluetooth, tiếng Anh) | U:HLCD00RBNA500 (LCD, có đồng hồ, có Bluetooth, tiếng Anh | ||
| Để biết thêm thông tin về cấu hình bàn phím, vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng | |||
| 7 | Chức năng an toàn | Để trống: Không có | S:Bao gồm chức năng STO (Safe Torque Off) |
| Lưu ý: Điện áp 3 pha 380V~480V, bộ hãm tích hợp là tiêu chuẩn cho SIZE1~SIZE4, tùy chọn cho SIZE5~SIZE8 và không được hỗ trợ cho SIZE9 trở lên Điện áp 3 pha 380V~480V, SIZE1~SIZE4 không hỗ trợ cuộn kháng, SIZE5 hỗ trợ cuộn kháng tùy chọn, SIZE6 trở lên có tích hợp sẵn cuộn kháng DC |
|||
Cách lựa chọn sản phẩm Biến tần Delixi H500
| Mã hàng | Kích thước | Loại tải nặng | Light load type | Bộ hãm | Cuộn kháng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất định mức | Dòng điện ngõ vào | Dòng điện ngõ ra | Động cơ phù hợp | Công suất định mức | Dòng điện ngõ vào | Dòng điện ngõ ra | Động cơ phù hợp | ||||
| (kVA) | (A) | (A) | (kW) | (kVA) | (A) | (A) | (kW) | ||||
| Three phase 380~480V,50/60Hz | |||||||||||
| H500G0R4P0R75T4B | 205 x 130 x 160 | 2 | 2.2 | 1.6 | 0.4 | 2.8 | 4.4 | 3 | 0.75 | Cấu hình tiêu chuẩn | / |
| H500G0R75P1R1T4B | 2.8 | 4.4 | 3 | 0.75 | 4.1 | 5 | 3.5 | 1.1 | |||
| H500G1R1P1R5T4B | 4.1 | 5 | 3.5 | 1.1 | 5 | 6 | 4.5 | 1.5 | |||
| H500G1R5P2R2T4B | 5 | 6 | 4.5 | 1.5 | 6.7 | 6.8 | 6 | 2.2 | |||
| H500G2R2P3R0T4B | 6.7 | 6.8 | 6 | 2.2 | 9.5 | 9 | 7.5 | 3 | |||
| H500G3R0P4R0T4B | 9.5 | 9 | 7.5 | 3 | 12 | 11 | 9.5 | 4 | |||
| H500G4R0P5R5T4B | 205 x 130x 170 | 12 | 11 | 9.5 | 4 | 17.5 | 15.5 | 13 | 5.5 | ||
| H500G5R5P7R5T4B | 17.5 | 15.5 | 13 | 5.5 | 22.8 | 20.5 | 17 | 7.5 | |||
| H500G7R5P11T4B | 254 x 155 x 181.5 | 22.8 | 20.5 | 17 | 7.5 | 33.4 | 26 | 25 | 11 | ||
| H500G11P15T4B | 33.4 | 26 | 25 | 11 | 42.8 | 35 | 32 | 15 | |||
| H500G15P18R5T4B | 285 x 192 x 181.5 | 42.8 | 35 | 32 | 15 | 33 | 38.5 | 37 | 18 | ||
| H500G18R5P22T4(B)(L) | 350 x 210 x 210 | 33 | 38.5 | 37 | 18.5 | 39 | 46.5 | 45 | 22 | Tùy chọn | Tùy chọn |
| H500G22P30T4(B)(L) | 39 | 46.5 | 45 | 22 | 52 | 62 | 60 | 30 | Cấu hình tiêu chuẩn | ||
| H500G30P37T4(B)L | 410 x 260 x 248 | 52 | 62 | 60 | 30 | 63 | 76 | 75 | 37 | ||
| H500G37P45T4(B)L | 63 | 76 | 75 | 37 | 79 | 92 | 90 | 45 | |||
| H500G45P55T4(B)L | 540 x 300 x 277 | 81 | 92 | 90 | 45 | 97 | 113 | 110 | 55 | ||
| H500G55P65T4(B)L | 97 | 113 | 110 | 55 | 110 | 134 | 130 | 65 | |||
| H500G65P75T4(B)L | 580 x 340 x 314.5 | 110 | 134 | 130 | 65 | 127 | 157 | 152 | 75 | ||
| H500G75P90T4(B)L | 127 | 157 | 152 | 75 | 150 | 180 | 176 | 90 | |||
| H500G90P110T4(B)L | 150 | 180 | 176 | 90 | 180 | 214 | 210 | 110 | |||
| H500G110P132T4(B)L | 180 | 214 | 210 | 110 | 220 | 256 | 253 | 132 | |||
| H500G132P160T4L | 915 x 400 x 323.5 | 220 | 256 | 253 | 132 | 263 | 305 | 300 | 160 | / | |
| H500G160P185T4L | 263 | 305 | 300 | 160 | 334 | 344 | 340 | 185 | |||
| *Lưu ý: Dấu ngoặc đơn trong mã sản phẩm là các phụ kiện tùy chọn | |||||||||||
Lượt xem: 11

