Fuji FRN0361E2S-4GB – Biến Tần
Liên hệ
Mã sản phẩm: FRN0361E2S-4GB
Công suất: 200kW
Điện áp vào: 3 pha AC 400, 50/60Hz
Điện áp ra: 0-U input
Quốc gia : Nhật Bản
Thời gian bảo hành: 12 tháng
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
THÔNG TIN CHI TIẾT
FRN0361E2S-4GB là một model thuộc dòng Biến Tần Frenic ACE cao cấp được sản xuất bởi Biến Tần Fuji chính hãng, nổi bật với khả năng điều khiển linh hoạt, hoạt động ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao. Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp nhiều chức năng bảo vệ giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường khắt khe.
Đặc điểm kỹ thuật của máy biến tần Fuji ACE
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số | |
| Nguồn điện vào | Điện áp ngõ vào | 3 pha : 200V
3 pha : 400V 1 pha : 200V |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50,60Hz | |
| Nguồn điện ra | Điện áp ngõ ra tối đa | 380-480V |
| Đặc tính điều khiển | Tần số ngõ ra (Hz) | HHD/HND/HD spec : 25-500Hz
ND spec : 25-120Hz |
| Chế độ điều khiển | V/f control
Speed sensor less vector control V/f control with slip compensation active V/f control with speed sensor Vector control with speed sensor Vector control without magnetic pole position sensor |
|
| Loại động cơ | ||
| Torque khởi động | ||
| Khả năng quá tải | Tải nặng: 150% trong 1 giây, 200% trong 0.5 giây
Tải thường: 120% trong 1 phút |
|
| Terminal | Ngõ vào số | X1-X5 |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | ||
| Ngõ vào Analog | 0-10VDC
4-20mADC |
|
| Ngõ ra Analog | 0-10VDC
4-20mADC |
|
| Ngõ ra số | 30C-30B, 30C-30A | |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ khi xảy ra các sự cố như là quá dòng, áp cao, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải v.v… | |
| Chức năng khác | Làm mát | Làm mát tự nhiên
Quạt làm mát |
| Bàn phím nối dài | ||
| IP | IP20, IP00 | |
| Gắn điện trở xả | Loại 400V : Có thể gắn vào từ loại 0072 trở xuống
Loại 200V : Có thể gắn vào từ loại 0069 trở xuống |
|
| Nhiệt độ làm việc | -25-70℃ | |
| Truyền thông | RS-485 | |
Hình ảnh thực tế Biến tần Fuji ACE FRN0361E2S-4

Cách lựa chọn Biến tần Fuji ACE
| Mã sản phẩm | Công suất động cơ | Dòng điện ngõ ra định mức | Kích thước HxWxD | |
| kW | HP | A | mm | |
| Biến tần Fuji ACE 3 pha 400VAC – Ngõ vào: 3 pha AC 400, 50/60Hz – Ngõ ra: 0-U input |
||||
| FRN0002E2S-4GB | 0.75 | 1 | 2.1 | 94x66x90 |
| FRN0004E2S-4GB | 1.5 | 2 | 4.1 | 94x66x90 |
| FRN0006E2S-4GB | 2.2 | 3 | 5.5 | 110x86x100 |
| FRN0007E2S-4GB | 3.0 | 5 | 6.9 | 110x86x100 |
| FRN0012E2S-4GB | 5.5 | 7.5 | 12 | 110x86x100 |
| FRN0022E2S-4GB | 11 | 15 | 21.5 | 130x111x100 |
| FRN0029E2S-4GB | 15 | 20 | 28.5 | 168x146x120 |
| FRN0037E2S-4GB | 18.5 | 25 | 37 | 171x146x120 |
| FRN0044E2S-4GB | 22 | 30 | 44 | 171x146x120 |
| FRN0059E2S-4GB | 30 | 40 | 59 | 130x152x1557 |
| FRN0072E2S-4GB | 37 | 50 | 72 | 125x171x165 |
| FRN0085E2S-4GB | 45 | 60 | 85 | 150x171x165
125x210x106 |
| FRN0105E2S-4GB | 55 | 75 | 105 | 150x171x170
145x255x96 |
| FRN0139E2S-4GB | 75 | 100 | 139 | 145x255x106 |
| FRN0168E2S-4GB | 90 | 120.7 | 168 | 145x255x116 |
| FRN0203E2S-4GB | 110 | 147.5 | 203 | 155x300x116 |
| FRN0240E2S-4GB | 132 | 177 | 240 | 160x300x126 |
| FRN0290E2S-4GB | 160 | 216.6 | 290 | 190x350x131 |
| FRN0361E2S-4GB | 200 | 268.2 | 361 | 190x350x141 |
| FRN0415E2S-4GB | 220 | 295 | 415 | 190x350x146 |
| FRN0520E2S-4 | 280 | 375.5 | 520 | 190x350x161 |
| FRN0590E2S-4GB | 315 | 422.4 | 590 | 225x400x146 |
| Biến tần Fuji ACE 3 pha 200VAC – Ngõ vào: 3 pha AC 200V, 50/60Hz – Ngõ ra: 0-U input |
||||
| FRN0001E2S-2GB | 0.2 | 0.27 | 1.3 | 94x66x90 |
| FRN0002E2S-2GB | 0.4 | 0.53 | 2.0 | 94x66x90 |
| FRN0004E2S-2GB | 0.75 | 1 | 3.5 | 94x66x90 |
| FRN0006E2S-2GB | 1.1 | 2 | 4.0 | 94x66x90 |
| FRN0010E2S-2GB | 2.2 | 3 | 9.6 | 110x86x100 |
| FRN0012E2S-2GB | 3.0 | 5 | 12 | 110x86x100 |
| FRN0020E2S-2GB | 5.5 | 7.5 | 19.6 | 130x111x100 |
| FRN0030E2S-2A | 7.5 | 10 | 30 | 130x111x100 |
| FRN0040E2S-2A | 11 | 15 | 40 | 137x111x100 |
| FRN0056E2S-2A | 15 | 20 | 56 | 180x146x120 |
| FRN0069E2S-2A | 18.5 | 25 | 69 | 180x146x120 |
| FRN0088E2S-2A | 22 | 30 | 88 | 180x146x120 |
| FRN0115E2S-2A | 30 | 40 | 115 | 130x152x156 |
| Biến tần Fuji ACE 1 pha 200VAC – Ngõ vào: 1 pha AC 200V, 50/60Hz – Ngõ ra: 0-U input |
||||
| FRN0001E2S-7GB | 0.1 | 0.13 | 0.8 | 94x66x90 |
| FRN0002E2S-7GB | 0.2 | 0.27 | 1.6 | 94x66x90 |
| FRN0003E2S-7GB | 0.4 | 0.53 | 3.0 | 94x66x90 |
| FRN0005E2S-7GB | 0.75 | 1 | 5.0 | 94x66x90 |
| FRN0008E2S-7GB | 1.5 | 2 | 8.0 | 110x86x100 |
| FRN0011E2S-7GB | 2.2 | 3 | 11 | 110x86x100 |
Ứng dụng của Biến tần Fuji ACE FRN0361E2S-4
Biến tần Fuji Frenic-ACE phù hợp với hầu hết các ứng dụng phổ biến tại Việt Nam như bơm nước, quạt hút, quạt thổi, máy cắt bao bì, máy thổi chai, máy làm bánh, máy bẻ đai…và đặc biệt các ứng dụng tải nặng như cẩu trục, máy đùn nhựa, bơm cao áp, máy ly tâm, máy nghiền, máy trộn..
MỌI THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động SKY (SKYTECH GROUP) là đơn vị cung cấp vật tư và giải pháp trong các lĩnh vực : Tự động hóa,Vỏ tủ điện-Thang máng cáp,Thiết bị đóng cắt, Phụ kiện tủ điện, Vật tư công trình.
SKYTECH GROUP tự hào là đối tác lâu năm của các nhãn hàng uy tín trong ngành như Delta, Delixi, Control Techinques, Mitsubishi, Siemens, Schneider…
Với đội ngũ năng động,nhiệt huyết SKYTECH tin rằng Quý khách hàng sẽ có trải nghiệm tuyệt vời khi mua sản phẩm từ Chúng tôi .
Quý Khách hàng có thể tìm hiểu các sản phẩm chủ lực của Quý Công ty chúng tôi tại Đây!
