Mitsubishi FR-F820-55K – Biến Tần
Liên hệ
Mã sản phẩm: FR-F820-55K
Công suất: 55 kW
Điện áp vào: 3 pha AC 200-240VAC, 50/60Hz
Điện áp ra: 3 pha AC 200-240V
Quốc gia : Nhật Bản
Thời gian bảo hành: 12 tháng
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
THÔNG TIN CHI TIẾT
Biến tần Mitsubishi FR-F800 là dòng biến tần tải nhẹ thế hệ mới của biến tần hãng Mitsubishi. Biến tần Mitsubishi FR-F800 có đồ bền cao, ngoại hình cứng cáp, giá thành rẻ nên rất được chế tạo máy tin dùng.
Đặc điểm kỹ thuật của máy biến tần Mitsubishi FR-F800
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số | ||
| Nguồn điện vào | Điện áp ngõ vào | 3 pha AC 200 – 240 V, 50 Hz/60 Hz, 0.75-110 kW
3 pha AC 380 – 500 V 50 Hz/60 Hz, 0.75-315 kW |
|
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50/60 Hz | ||
| Nguồn điện ra | Điện áp ngõ ra tối đa | 3 pha 200 – 240 VAC
3 pha 380 – 500 VAC |
|
| Đặc tính điều khiển | Tần số ngõ ra (Hz) | 0.2 to 590 Hz (The upper-limit frequency is 400 Hz under Advanced magnetic flux vector control, and PM motor control.) | |
| Chế độ điều khiển | Soft-PWM control, high carrier frequency PWM control (selectable among V/F control (Optimum excitation control),
Advanced magnetic flux vector control (Advanced optimum excitation control) and PM motor control) |
||
| Loại động cơ | |||
| Torque khởi động | Induction
motor |
120% 0.5 Hz (Advanced magnetic flux vector control) | |
| IPM motor | 50% | ||
| Khả năng quá tải | Công suất rất nhỏ- SLD | 110% trong 60 s, 120% trong 3 s (đặc tính nghịch thời) at ổ nhiệt độ môi trường 40°C | |
| Công suất nhỏ LD | 120% trong 60 s, 150% trong 3 s (đặc tính nghịch thời ) ở nhiệt dộ môi trường 50°C | ||
| Terminal | Ngõ vào số | 12 ngõ vào số | |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | |||
| Ngõ vào Analog | 0 – ±10 VDC, 0 – ±5 VDC, 0 – 20mA DC, 4 – 20 mA DC | ||
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra relay | ||
| Ngõ ra số | 0 – ±10 VDC, 0 – 20 mA DC | ||
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ khi xảy ra các sự cố như là quá dòng, áp cao, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải v.v… | ||
| Chức năng khác | Làm mát | Làm mát tự nhiên và làm mát cưỡng bức | |
| Bàn phím nối dài | |||
| IP | Enclose type (IP20)
Open type (IP00) |
||
| Gắn điện trở xả | Tùy chọn | ||
| Nhiệt độ làm việc | -10°C to +50°C (non-freezing) | ||
| Truyền thông | MODBUS®RTU, CC-Link, CC-Link IE Field Network,
LONWORKS®, FL remote, PROFIBUS-DP V0, and DeviceNet™ |
||
Hình ảnh thực tế Biến tần Mitsubishi FR-F820-55K

Cách lựa chọn Biến tần Mitsubishi FR-F800
| Mã sản phẩm | Công suất động cơ | Dòng điện ngõ ra định mức | Kích thước HxWxD | |
| kW | HP | A | mm | |
| Biến tần Mitsubishi FR-F800 3 pha 200-240VAC – Ngõ vào: 1 pha AC 200-240V, 50/60Hz (điện áp cho phép từ 170-264V) – Ngõ ra: 3 pha AC 200-240V |
||||
| FR-F820-0.75K | 0.75 | 1.6 | 4.2 | 260x110x110 |
| FR-F820-1.5K | 1.5 | 2.7 | 7 | 260x110x125 |
| FR-F820-2.2K | 2.2 | 3.7 | 9.6 | 260x150x140 |
| FR-F820-3.7K | 3.7 | 5.8 | 15.2 | 260x150x140 |
| FR-F820-5.5K | 5.5 | 8.8 | 23 | 260x150x140 |
| FR-F820-7.5K | 7.5 | 12 | 31 | 260x220x170 |
| FR-F820-11K | 11 | 17 | 45 | 260x220x170 |
| FR-F820-15K | 15 | 22 | 58 | 300x220x190 |
| FR-F820-18.5K | 18.5 | 27 | 70.5 | 400x250x190 |
| FR-F820-22K | 22 | 32 | 85 | 400x250x190 |
| FR-F820-30K | 30 | 43 | 114 | 400x250x190 |
| FR-F820-37K | 37 | 53 | 140 | 550x325x520 |
| FR-F820-45K | 45 | 65 | 170 | 550x435x250 |
| FR-F820-55K | 55 | 81 | 212 | 550x435x250 |
| FR-F820-75K | 75 | 110 | 288 | 700x465x250 |
| FR-F820-90K | 90 | 132 | 346 | 740x465x360 |
| FR-F820-110K | 110 | 165 | 432 | 740x465x360 |
| Biến tần Mitsubishi FR-F800 3 pha AC 380-500V – Ngõ vào: 3 pha AC 380-500V, 50/60Hz (điện áp cho phép từ 323-550V) – Ngõ ra: 3 pha AC 380-500V |
||||
| FR-F840-0.75K | 0.75 | 1.6 | 2.1 | 260x150x140 |
| FR-F840-1.5K | 1.5 | 2.7 | 3.5 | 260x150x140 |
| FR-F840-2.2K | 2.2 | 3.7 | 4.8 | 260x150x140 |
| FR-F840-3.7K | 3.7 | 5.8 | 7.6 | 260x150x140 |
| FR-F840-5.5K | 5.5 | 8.8 | 11.5 | 260x150x140 |
| FR-F840-7.5K | 7.5 | 12 | 16 | 260x220x170 |
| FR-F840-11K | 11 | 18 | 23 | 260x220x170 |
| FR-F840-15K | 15 | 22 | 29 | 300x220x190 |
| FR-F840-18.5K | 18.5 | 27 | 35 | 300x220x190 |
| FR-F840-22K | 22 | 33 | 43 | 400x250x190 |
| FR-F840-30K | 30 | 43 | 57 | 400x250x190 |
| FR-F840-37K | 37 | 53 | 70 | 550x325x520 |
| FR-F840-45K | 45 | 65 | 85 | 550x435x250 |
| FR-F840-55K | 55 | 81 | 106 | 550x435x250 |
| FR-F840-75K | 75 | 110 | 144 | 550x435x250 |
| FR-F840-90K | 90 | 137 | 180 | 620x465x300 |
| FR-F840-110K | 110 | 165 | 216 | 620x465x300 |
| FR-F840-132K | 132 | 198 | 260 | 740x465x360 |
| FR-F840-160K | 160 | 248 | 325 | 740x465x360 |
| FR-F840-185K | 185 | 275 | 361 | 1010x498x380 |
| FR-F840-220K | 220 | 329 | 432 | 1010x498x380 |
| FR-F840-250K | 250 | 367 | 481 | 1010x680x380 |
| FR-F840-280K | 280 | 417 | 547 | 1010x680x380 |
| FR-F840-315K | 315 | 465 | 610 | 1010x680x380 |
Ứng dụng của Biến tần Mitsubishi FR-F820-55K
Biến tần Mitsubishi FR-F800 phù hợp với hầu hết các ứng dụng tải nhẹ và trung bình phổ biến tại Việt Nam như bơm nước, quạt hút, quạt thôi, máy cắt bao bì, máy thổi chai, máy làm bánh, máy bẻ đai…
MỌI THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động SKY (SKYTECH GROUP) là đơn vị cung cấp vật tư và giải pháp trong các lĩnh vực : tự động hóa, vỏ tủ điện, thiết bị đóng cắt, phụ kiện tủ điện, vật tư công trình. SKYTECH GROUP tự hào là đối tác lâu năm của các nhãn hàng uy tín trong ngành như Delta, Mitsubishi, Fuji, Shihlin, Idec, LS, Cadivi…Với đội ngũ năng động,nhiệt huyết SKYTECH tin rằng Quý khách hàng sẽ có trải nghiệm tuyệt vời khi mua sản phẩm từ Chúng tôi.
Quý Khách hàng có thể tìm hiểu các sản phẩm chủ lực của Quý Công ty chúng tôi tại Đây!
