Delta DOP-107IV – Màn Hình HMI Công Nghiệp
7,000,000 ₫
5/5 - (1 bình chọn)
Mã sản phẩm: DOP-107IV
Loại panel: 7″ TFT LCD
Phạm vi hiển thị: 152.4 x 91.44 mm
Điện năng tiêu thụ: 12W
Độ phân giải: 800 x 480 pixels
Xuất xứ: Đài Loan
Thời gian bảo hành: 12 tháng
Danh mục: Màn Hình Công Nghiệp HMI
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
Mô tả
DOP-107IV có phạm vi hiển thị lớn 152.4 x 91.44 mm cho hình ảnh rõ nét. Với bảng màu đa dạng gồm 65535 màu giúp DOP-107IV Delta hiển thị hình ảnh sống động và chân thực. Tìm hiểu rõ hơn về sản phẩm HMI Delta qua các thông tin được cung cấp dưới đây.
Thông số kỹ thuật Màn hình Delta DOP-107IV
| Model | Standard General Type | ||||
| DOP-105CQ | DOP-107CV | DOP-110CS | DOP-110CG | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 5.6″ TFT LCD | 7″ TFT LCD | 10″ TFT LCD | 10.4″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||||
| Độ phân giải (Pixels) | 320 x 234 | 800 x 480 | 1024 x 600 | 800 x 600 | |
| Kích thước màn hình | 113.28 x 84.70 mm | 154.08 X 85.92 mm | 226 X 128.7 mm | 211.2 x 158.4 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| Audio Output | Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | ||||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |||
| COM2 | RS-232 / RS-485 | ||||
| COM3 | RS-422 / RS-485 | ||||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||||
| Công suất | Max. 6.86 W | Max. 8.5 W | Max. 10.4 W | Max. 8W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 184 x 144 x 50 | 215 x 161 x 61.2 | 272 x 200 x 61 | 229 x 224 x 46.8 | |
| Cân nặng | 670 g | 970 g | 1330g | 1735 g | |
| Model | Standard Ethernet Type (2 COM) | ||
| DOP-107EG | DOP-107EV | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 7″ TFT LCD | 7″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||
| Độ phân giải (Pixels) | 800 x 600 | 800 x 480 | |
| Kích thước màn hình | 141 X 105.75 mm | 154.08 X 85.92 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||
| Audio Output | Buzzer | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |
| AUX | Âm nổi | N/A | |
| Giao tiếp Ethernet | 1 Port , 10/100 Mbps auto-sensing | ||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0; 1 USB Host Ver 2.0 | ||
| SD | SD x 1 | N/A | |
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |
| COM2 | RS-232 / RS-485 | ||
| COM3 | RS-422 / RS-485 | ||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||
| Công suất | Max. 8.4 W | Max. 8.76 W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 184 x 144 x 51.5 | 215 x 161 x 61.2 | |
| Cân nặng | 800 g | 970g | |
| Model | Standard Ethernet Type (3 COM) | ||||
| DOP-107IV | DOP-108IG | DOP-110IS |
DOP-110IS | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 7″ TFT LCD | 8″ TFT LCD | 10.1″ TFT LCD | 10.4″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||||
| Độ phân giải (Pixels) | 800 x 480 | 800 x 600 | 1024 x 600 | 800 x 600 | |
| Kích thước màn hình | 152.4 x 91.44 mm | 162 x 121.5 mm | 226 x 128.7 mm | 211.2 x 158.4 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| Audio Output | Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |||
| AUX | N/A | Stereo output | |||
| Giao tiếp Ethernet | 1 Port, 10/100 Mbps auto-sensing | ||||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | ||||
| SD | SD x 1 | ||||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |||
| COM2 | RS-232 (/ RS-485 | ||||
| COM3 | RS-232 / RS-422 / RS-485 | ||||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||||
| Công suất | Max. 12 W | Max. 9.88 W | Max. 9.6 W | Max. 9.6W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 215 x 161 x 61.2 | 227.1 x 174.1 x 61 | 272.6 x 200.6 x 54 | 299 x 224 x 46.8 | |
| Cân nặng | 970 g | 1226 g | 1130 g | 1600 g | |
Lượt xem: 63

