Delta DOP-108IG – Màn Hình HMI Công Nghiệp
11,000,000 ₫
5/5 - (1 bình chọn)
Mã sản phẩm: DOP-108IG
Loại panel: 8″ TFT LCD
Phạm vi hiển thị: 162 x 121.5 mm
Điện năng tiêu thụ: 9.88W
Độ phân giải: 800 X 600 pixels
Xuất xứ: Đài Loan
Thời gian bảo hành: 12 tháng
Danh mục: HMI Delta chính hãng giá tốt 2026, HMI Delta DOP-100, Sản Phẩm Nổi Bật, Thiết Bị Tự Động Hóa Delta
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
Mô tả
DOP-108IG có phạm vi hiển thị 162 x 121.5 mm cho hình ảnh rõ nét. Với bảng màu đa dạng gồm 65535 màu giúp DOP-108IG Delta hiển thị hình ảnh sống động và chân thực. Tìm hiểu rõ hơn về sản phẩm HMI Delta qua các thông tin được cung cấp dưới đây.
Thông số kỹ thuật màn hình HMI DOP-108IG Delta
| Model | Standard General Type | ||||
| DOP-105CQ | DOP-107CV | DOP-110CS | DOP-110CG | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 5.6″ TFT LCD | 7″ TFT LCD | 10″ TFT LCD | 10.4″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||||
| Độ phân giải (Pixels) | 320 x 234 | 800 x 480 | 1024 x 600 | 800 x 600 | |
| Kích thước màn hình | 113.28 x 84.70 mm | 154.08 X 85.92 mm | 226 X 128.7 mm | 211.2 x 158.4 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| Audio Output | Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | ||||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |||
| COM2 | RS-232 / RS-485 | ||||
| COM3 | RS-422 / RS-485 | ||||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||||
| Công suất | Max. 6.86 W | Max. 8.5 W | Max. 10.4 W | Max. 8W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 184 x 144 x 50 | 215 x 161 x 61.2 | 272 x 200 x 61 | 229 x 224 x 46.8 | |
| Cân nặng | 670 g | 970 g | 1330g | 1735 g | |
| Model | Standard Ethernet Type (2 COM) | ||
| DOP-107EG | DOP-107EV | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 7″ TFT LCD | 7″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||
| Độ phân giải (Pixels) | 800 x 600 | 800 x 480 | |
| Kích thước màn hình | 141 X 105.75 mm | 154.08 X 85.92 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||
| Audio Output | Buzzer | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |
| AUX | Âm nổi | N/A | |
| Giao tiếp Ethernet | 1 Port , 10/100 Mbps auto-sensing | ||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0; 1 USB Host Ver 2.0 | ||
| SD | SD x 1 | N/A | |
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |
| COM2 | RS-232 / RS-485 | ||
| COM3 | RS-422 / RS-485 | ||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||
| Công suất | Max. 8.4 W | Max. 8.76 W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 184 x 144 x 51.5 | 215 x 161 x 61.2 | |
| Cân nặng | 800 g | 970g | |
| Model | Standard Ethernet Type (3 COM) | ||||
| DOP-107IV | DOP-108IG | DOP-110IS | DOP-110IS | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 7″ TFT LCD | 8″ TFT LCD | 10.1″ TFT LCD | 10.4″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | ||||
| Độ phân giải (Pixels) | 800 x 480 | 800 x 600 | 1024 x 600 | 800 x 600 | |
| Kích thước màn hình | 152.4 x 91.44 mm | 162 x 121.5 mm | 226 x 128.7 mm | 211.2 x 158.4 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| RAM (Bytes) | 256 Mbytes | ||||
| Audio Output | Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |||
| AUX | N/A | Stereo output | |||
| Giao tiếp Ethernet | 1 Port, 10/100 Mbps auto-sensing | ||||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | ||||
| SD | SD x 1 | ||||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 | |||
| COM2 | RS-232 (/ RS-485 | ||||
| COM3 | RS-232 / RS-422 / RS-485 | ||||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ +15%) | ||||
| Công suất | Max. 12 W | Max. 9.88 W | Max. 9.6 W | Max. 9.6W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 215 x 161 x 61.2 | 227.1 x 174.1 x 61 | 272.6 x 200.6 x 54 | 299 x 224 x 46.8 | |
| Cân nặng | 970 g | 1226 g | 1130 g | 1600 g | |
Lượt xem: 58

