Delta DOP-115MX – Màn Hình HMI Công Nghiệp
26,100,000 ₫
5/5 - (1 bình chọn)
Mã sản phẩm: DOP-115MX
Loại panel: 15″ TFT LCD
Điện năng tiêu thụ: 21.12 W
Độ phân giải: 1024 x 768 pixel
Xuất xứ: Đài Loan
Thời gian bảo hành: 12 tháng
Danh mục: HMI Delta DOP-100, Thiết Bị Tự Động Hóa Delta
Bảng giá niêm yết từ hãng.
Liên hệ ngay để nhận chiết khấu mới nhất của tháng!
Mô tả
Thông số kỹ thuật màn hình Delta DOP-115MX
DOP-115MX có phạm vi hiển thị 304.1 x 228.1 mm, thuộc loại màn hình cảm ứng sử dụng giao diện Ethernet tiên tiến. Bộ nhớ RAM của HMI Delta DOP-115MX Delta dung lượng lưu trữ 256MB, thiết bị được làm mát theo phương thức tự nhiên tiết kiệm năng lượng. Dưới đây là các thông tin chi tiết liên quan đến sản phẩm.
Thông số kỹ thuật màn hình Delta DOP-115MX
| Model | Advanced Narrow Frame Type | |||
| DOP-103WQ | DOP-107WV | DOP-110WS | ||
| LCD
Module |
Loại panel | 4.3″ TFT LCD | 7″ TFT LCD | 10.1″ TFT LCD |
| Màu | 65,536 | |||
| Độ phân giải (Pixels) | 480 x 272 | 800 x 480 | 1024 x 600 | |
| Đèn nền | LED Back Light | |||
| Kích thước màn hình | 95.04 x 53.856 mm | 154.08 x 85.92 mm | 225.52 x 128.10 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 256 MB | |||
| RAM (Bytes) | 512 MB | |||
| Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 80dB | |||
| Giao tiếp Ethernet | 1 Port , 10/100 Mbps auto-sensing | |||
| USB | 1 USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | |||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232/ RS-485 | RS-232 | |
| COM2 | RS-422 / RS-485 | RS-232 / RS-485 | ||
| COM3 | N/A | RS-422 / RS-485 | ||
| Thời gian thực | Tích hợp | |||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ 15%) | |||
| Công suất | Max. 5.8 W | Max. 8.4 W | Max. 11 W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | |||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 137 x 103 x 37.1 | 196 x 136 x 39 | 270 x 180.9 x 47.75 | |
| Cân nặng | 280 g | 560g | 1,100g | |
| Model | Advanced Narrow Frame Type | Advanced Multimedia Type | |||
| DOP-112WX | DOP-115WX | DOP-112MX | DOP-115MX | ||
| LCD Module | Loại panel | 12″ TFT LCD | 15″ TFT LCD | 12″ TFT LCD | 15″ TFT LCD |
| Màu | 24bit | ||||
| Độ phân giải (Pixels) | 1024 x 768 | ||||
| Kích thước màn hình | 245.76 x 184.32 mm | 304.1 x 228.1 mm | 245.76 x 184.32 mm | 304.1 x 228.1 mm | |
| Flash ROM (Bytes) | 8GB | ||||
| RAM (Bytes) | DDR3 1000MHz 1GB | ||||
| Loa | Multi-Tone Frequency (2K ~ 4K Hz) / 85dB | ||||
| Giao tiếp Ethernet | 2 Port, 100M bps x 2 | ||||
| USB | 1 Mini USB Slave Ver 2.0 / 1 USB Host Ver 2.0 | ||||
| Serial COM Port | COM1 | RS-232 / RS485 | |||
| COM2 | RS-422 / RS485 | ||||
| COM3 | RS-232 / RS-485 | ||||
| COM4 | RS-422 / RS485 | ||||
| Thời gian thực | Tích hợp | ||||
| Điện áp | DC +24V (-15% ~ 15%) | ||||
| Công suất | Max. 16.08 W | Max. 21.12 W | Max. 16.08 W | Max. 21.12 W | |
| Nhiệt độ làm việc | 0oC ~ 50oC | ||||
| Kích thước (W) x (H) x (D) mm | 317.4 x 246.4 x 52.7 | 387.7 x 295.7 x 63.5 | 317.4 x 246.4 x 52.7 | 387.7 x 295.7 x 63.5 | |
| Cân nặng | 2110 g | 3200g | 2110g | 3200g | |
Lượt xem: 64

